xuống mã
Định nghĩa
- Động từ:
- Suy giảm sức khỏe, thể lực: "xuống mã" chỉ tình trạng sức khỏe, thể lực của một người trở nên yếu đi, không còn sung mãn như trước. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh nói về người lớn tuổi hoặc người từng có thể lực tốt nhưng nay đã suy yếu.
- Giảm chất lượng, phong độ: Trong một số ngữ cảnh mở rộng, "xuống mã" cũng có thể chỉ sự suy giảm về chất lượng, phong độ hoặc giá trị của một sự vật, hiện tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Sức khỏe ông ấy suy giảm đáng kể so với trước.)
- (Cô ấy duy trì hoạt động thể chất để ngăn ngừa suy giảm thể lực.)
- (Chất lượng xe giảm sút vì đã cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xuống mã nhanh": sự suy giảm sức khỏe diễn ra một cách nhanh chóng, đột ngột.
- Sau cơn bạo bệnh, anh ấy xuống mã nhanh đến mức không ai ngờ tới. (Sức khỏe anh ấy suy yếu rất nhanh sau khi ốm nặng.)
- "xuống mã trông thấy": sự suy giảm rõ rệt, có thể nhận thấy bằng mắt thường.
- Chỉ mới một năm không gặp, ông ấy đã xuống mã trông thấy. (Thể trạng ông ấy yếu đi rõ rệt so với trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Sung mãn (tính từ): trạng thái đầy đủ, dồi dào về sức lực, sức khỏe — trái nghĩa với xuống mã.
- Anh ấy có thể lực sung mãn nhờ tập luyện thường xuyên. (Anh ấy có sức khỏe dồi dào.)
- Suy nhược (tính từ): yếu ớt, mất sức — đồng nghĩa với xuống mã nhưng thường mang sắc thái bệnh lý hơn.
- Cô ấy bị suy nhược cơ thể sau thời gian dài làm việc căng thẳng. (Cơ thể cô ấy yếu đi vì kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
- Suy yếu: trở nên yếu hơn, kém hơn.
- Giảm sút: giảm xuống về mức độ, số lượng hoặc chất lượng.
- Hao mòn: bị mòn dần, mất đi dần theo thời gian.
Thành ngữ liên quan
- Xuống mã như tàu lá chuối: so sánh sự suy giảm sức khỏe nhanh chóng, rõ rệt, giống như lá chuối héo úa.
- Sau trận ốm, ông ấy xuống mã như tàu lá chuối. (Sức khỏe ông ấy suy yếu nhanh và thấy rõ.)